2. CHIẾN LƯỢC TĂNG TRƯỞNG XANH CỦA NGÀNH THÉP VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2018-2030

2.1. Mục tiêu chiến lược tăng trường xanh của ngành thép Việt Nam

Trong xu thế hội nhập quốc tế, với kết quả đạt được  của  Thỏa  thuận  Pari  tại  COP21  (tháng 12/2015) Chính phủ Việt Nam đã cam kết xây dựng và thực hiện “Chiến lược quốc gia về tăng trường xanh của Việt Nam” (gọi tắt là Chiến lược TTX) với các mục tiêu cụ thế:
i) Tái cấu trúc nền kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên và giải quyết xuống cấp môi trường;
ii) Đánh giá và thúc đẩy phát triển công nghệ cao để tăng hiệu quả sử dụng TNKS, giảm phát thải khí nhà kính (KNK) và ứng phó với BĐKH;
iii) Nâng cao chất lượng sống, xây dựng lối sống thân thiện môi trường thông qua việc làm xanh, đời sống bền vững, xây dựng cơ sở hạ tầng xanh và phục hồi vốn tự nhiên [3].

Nhận thức sâu sắc tầm quan trọng về BVMT trong hoạt động sản xuất của các ngành công nghiệp nói chung và ngành thép nói riêng, chính phủ đã chỉ đạo các bộ, ngành liên quan và ngành thép Việt Nam xây dựng và triển khai thực hiện Chiến lược BVMT phù hợp với mục tiêu của “Chiến lược TTX”. Vì thế, việc triển khai “Chiến lược BVMT ngành công nghiệp Việt Nam” trong đó có “Chiến lược TTX của ngành thép Việt Nam giai đoạn 2018-2030” (gọi tắt là “Chiến lược TTX ngành thép”) là một yêu cầu cần thiết trong giai đoạn hiện nay.

Mục tiêu “Chiến lược TTX ngành thép” cần hướng tới là “Tăng trưởng sản xuất và phát triển bền vững, nâng cao hiệu quả HĐXS của từng DN sản xuất thép. Đổi mới công nghệ và thiết bị, giảm thiểu phát thải KNK, sản xuất thân thiện với môi trường”.

2.2. Quản lý chất thải là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu trong “Chiến lược TTX ngành thép”

Qua phân tích tác động môi trường do HĐSX của ngành thép Việt Nam (từ HĐKS, luyện gang, luyện thép cho đến khâu cán và gia công sản phẩm thép) đã xác định khá đầy đủ và chính xác những tác nhân gây ô nhiễm. Từ kinh nghiệm của các nước phát triển trên thế giới, để BVMT một cách hiệu quả và bền vững, cần thực hiện tốt việc “Quản lý chất thải” và  coi đây là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu trong “Chiến lược TTX ngành thép”.

Nội dung “Quản lý chất thải” bao gồm: Xem xét nguồn gốc phát thải, phân loại và đánh giá mức độ ảnh hưởng đối với môi trường. Kiểm soát, ngăn ngừa và làm giảm các chất gây ô nhiễm môi trường đến mức thấp nhất. Công nghệ xử lý chất thải. Quan trắc và phòng ngừa sự cố môi trường do chất thải gây ra [1].

Mô hình “Quản lý chất thải” trong HĐSX của ngành thép Việt Nam nêu trong hình 2.

Hình 2. Mô hình quản lý chất thải trong ngành thép Việt Nam

Hình 2. Mô hình quản lý chất thải trong ngành thép Việt Nam

- Kiểm soát, ngăn ngừa và tối thiểu hóa chất thải sẽ mang lại các lợi ích sau: Giảm tác nhân gây ô nhiễm môi trường, tăng lợi nhuận cho DN do việc giảm chi phí lắp đặt thiết bị thu khí bụi thải và giảm chi phí thu gom chất thải rắn… nâng cao sức khỏe và an toàn cho người lao động. Để thực hiện tốt việc “ngăn ngừa và tối thiểu hóa chất thải” có thể thực hiện một số giải pháp sau: kiểm soát nguồn và tác nhân phát thải, chuẩn bị các nguyên vật liệu đầu vào có chất lượng tốt, đổi mới công nghệ và thiết bị về BVMT.

- Tái sử dụng và chế biến: Việc loại bỏ hoàn toàn các chất thải rất khó thực hiện. Vì thế, để xử lý chất thải nên theo xu hướng “tái chế biến” chất thải ngay bên trong hay ngoài nhà máy. Việc “tái chế” chất thải sẽ làm hạn chế và giảm thiểu lượng chất phát thải ra môi trường. Kết quả “tái chế” chất thải phụ thuộc vào các yếu tố: Khả năng sử dụng lại nguyên, nhiên và vật liệu thu được từ chất thải; Khả năng tách những nguyên liệu có giá trị và thu hồi được từ chất thải; sản phẩm thu được sau khi thực hiện công nghệ xử lý chất thải.

- Xử lý hay vứt bỏ chất thải là một trong những hoạt động được tiến hành sau khi phân loại chất thải phát sinh trong HĐSX. Hiện nay trên thế giới và ở Việt Nam đã áp dụng một số công nghệ xử lý tùy thuộc vào loại chất thải như sau: lọc và hút khí bụi thải (thường dùng trong sản xuất thép lò điện, nhà máy nhiệt điện, xi măng), xử lý đốt bằng nhiệt, xử lý hóa học hay sinh học; làm đông đặc thành khối các chất thải, sau đó sử dụng để tái chế, hay để chôn lấp, vứt bỏ… tùy thuộc vào thành phần chất thải sau phân loại.

Việc “vứt bỏ chất thải” bằng “chôn lấp” là giải pháp cuối cùng và chỉ được sử dụng khi phương pháp “tái chế biến” không khả thi về kỹ thuật và kinh tế. Việc “chôn lấp” phải tuân thủ nghiêm ngặt những quy định luật pháp về việc quản lý chôn lấp và hủy bỏ chất thải.

2.3. Giảm phát thải khí nhà kính là mục tiêu quan trọng của “Chiến lược TTX ngành thép”

Các nghiên cứu khoa học về khí hậu và hệ thống quan trắc khí hậu toàn cầu (GCOS) đã chỉ ra rằng, do hoạt động của các ngành công nghiệp con người đã phát thải ra các loại khí thải nhà kính CO2, CH4, N2O, PFCs, SF6. Các khí nhà kính này gây nên hiệu ứng nhà kính với tỷ lệ như sau: diox- it carbon (CO2) tới 50 %; mê tan (CH4): 16 %; nitơ oxit (N2O): 6 %; O3: 8 %; các khí CFC: 20 %. KNK là tác nhân chính gây biến đổi khí hậu (BĐKH) trên phạm vi toàn cầu và ở Việt Nam.

Để hạn chế phát sinh khí thải nhà kính, trong những năm gần đây cùng với các ngành công nghiệp khác, ngành thép Việt Nam đã thực hiện thí điểm Chương trình “Kiểm toán năng lượng và sử dụng năng lượng hiệu quả” tại một số DN sản xuất gang-thép (Công ty CP gang-thép Thái Nguyên, Công ty CP thép Đà Nẵng…) và Chương trình hành động “Công nghiệp thép và cuộc sống xanh”.

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

You may use these HTML tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>